used-car lot

Định nghĩa

Danh từ: used-car lot (bãi xe ) một bãi đỗ xe hoặc khu đất trống nơi một người buôn bán xe ô tô đã qua sử dụng (xe ) trưng bày các xe để bán.

dụ sử dụng
  • (Anh ta mua một chiếc sedan rẻ tiền từ một bãi xe ngoại ô thành phố.)
  • (Bãi xe một tấm biển ghi "Không cần kiểm tra tín dụng.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • ( ấy đi dạo qua bãi xe , kiểm tra số km đã chạy tình trạng của từng chiếc xe.)
  • (Bãi xe đầy những mẫu xe đời , chủ yếu từ đầu những năm 2000.)
Biến thể từ gần giống
  • Used-car dealer (danh từ): người buôn bán xe .
    • The used-car dealer offered a warranty on all vehicles. (Người buôn bán xe đưa ra chế độ bảo hành cho tất cả các xe.)
  • Car lot (danh từ): bãi xe nói chung (có thể xe mới hoặc ).
    • The car lot near the highway sells both new and used cars. (Bãi xe gần đường cao tốc bán cả xe mới xe .)
Từ đồng nghĩa
  • Second-hand car lot: bãi xe đã qua sử dụng (cách nói tương tự).
  • Pre-owned car lot: bãi xe đã qua sở hữu (cách nói lịch sự hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lot up: (ít phổ biến) trưng bày xe trên bãi.
    • The dealer lotted up the new arrivals for the weekend sale. (Người buôn bán trưng bày những xe mới đến trên bãi cho đợt giảm giá cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Lot of lemons: bãi xe toàn xe hỏng (thành ngữ không chính thức, "lemon" chỉ xe lỗi nghiêm trọng).
    • That used-car lot is known as a lot of lemons; many cars break down within a month. (Bãi xe đó nổi tiếng bãi xe toàn đồ hỏng; nhiều xe hỏng trong vòng một tháng.)
used-car lot
A family walks through a used-car lot looking at different models.